окуну́ться окунуться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đắm mình vàointo = в + acc.
  2. ngâm mìnhinto = в + acc.

Chia động từ

Tương lai
яокуну́сь
тыокунёшься
он / она / оноокунётся
мыокунёмся
выокунётесь
ониокуну́тся
Quá khứ
Giống đựcокуну́лся
Giống cáiокуну́лась
Giống trungокуну́лось
Số nhiềuокуну́лись
Mệnh lệnh
Số ítокуни́сь
Số nhiềuокуни́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—окуну́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—окуну́вшись