оку́кливаться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- hóa nhộng, tạo nhộng, biến thành nhộng
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | оку́кливаюсь |
| ты | оку́кливаешься |
| он / она / оно | оку́кливается |
| мы | оку́кливаемся |
| вы | оку́кливаетесь |
| они | оку́кливаются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | оку́кливался |
| Giống cái | оку́кливалась |
| Giống trung | оку́кливалось |
| Số nhiều | оку́кливались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | оку́кливайся |
| Số nhiều | оку́кливайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | оку́кливающийся | оку́кливавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | оку́кливаясь | окукливавшись |