окта́эдр
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Khối tám mặt, bát diện thểуст.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | окта́эдр | окта́эдры |
| Sinh cách | окта́эдра | окта́эдров |
| Tặng cách | окта́эдру | окта́эдрам |
| Đối cách | окта́эдр | окта́эдры |
| Công cụ cách | окта́эдром | окта́эдрами |
| Giới cách | окта́эдре | окта́эдрах |