окта́эдр октаэдр

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Khối tám mặt, bát diện thểуст.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchокта́эдрокта́эдры
Sinh cáchокта́эдраокта́эдров
Tặng cáchокта́эдруокта́эдрам
Đối cáchокта́эдрокта́эдры
Công cụ cáchокта́эдромокта́эдрами
Giới cáchокта́эдреокта́эдрах