оксти́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- tỉnh ngộ, suy nghĩ lại
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | окщу́сь |
| ты | оксти́шься |
| он / она / оно | оксти́тся |
| мы | оксти́мся |
| вы | оксти́тесь |
| они | окстя́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | оксти́лся |
| Giống cái | оксти́лась |
| Giống trung | оксти́лось |
| Số nhiều | оксти́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | оксти́сь |
| Số nhiều | оксти́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | оксти́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | оксти́вшись |