оксти́ться окститься

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tỉnh ngộ, suy nghĩ lại

Chia động từ

Tương lai
яокщу́сь
тыоксти́шься
он / она / онооксти́тся
мыоксти́мся
выоксти́тесь
ониокстя́тся
Quá khứ
Giống đựcоксти́лся
Giống cáiоксти́лась
Giống trungоксти́лось
Số nhiềuоксти́лись
Mệnh lệnh
Số ítоксти́сь
Số nhiềuоксти́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—оксти́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—оксти́вшись