окси́д оксид

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. oxit

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchокси́докси́ды
Sinh cáchокси́даокси́дов
Tặng cáchокси́дуокси́дам
Đối cáchокси́докси́ды
Công cụ cáchокси́домокси́дами
Giới cáchокси́деокси́дах