окры́ситься окрыситься

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. cáu kỉnh, gắt gỏng, sừng sộ

Chia động từ

Tương lai
яокры́шусь
тыокры́сишься
он / она / оноокры́сится
мыокры́симся
выокры́ситесь
ониокры́сятся
Quá khứ
Giống đựcокры́сился
Giống cáiокры́силась
Giống trungокры́силось
Số nhiềuокры́сились
Mệnh lệnh
Số ítокры́сься
Số nhiềuокры́сьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—окры́сившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—окры́сившись, окры́сясь