округля́ться округляться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. béo tròn ra, trở nên tròn trĩnhстановиться полнымtròn trặn, tròn trịa
  2. có hình tròn, tròn raприобретать округлую форму

Chia động từ

Hiện tại
яокругля́юсь
тыокругля́ешься
он / она / оноокругля́ется
мыокругля́емся
выокругля́етесь
ониокругля́ются
Quá khứ
Giống đựcокругля́лся
Giống cáiокругля́лась
Giống trungокругля́лось
Số nhiềuокругля́лись
Mệnh lệnh
Số ítокругля́йся
Số nhiềuокругля́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngокругля́ющийсяокругля́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từокругля́ясьокруглявшись