округля́ть округлять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Làm tròn, làm cho... tròn
  2. quy tròn, qui tròn, lấy tròn, làm tròn, lấy số chẵn, lấy số trònвыражать в круглых цифрах

Chia động từ

Hiện tại
яокругля́ю
тыокругля́ешь
он / она / оноокругля́ет
мыокругля́ем
выокругля́ете
ониокругля́ют
Quá khứ
Giống đựcокругля́л
Giống cáiокругля́ла
Giống trungокругля́ло
Số nhiềuокругля́ли
Mệnh lệnh
Số ítокругля́й
Số nhiềuокругля́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngокругля́ющийокругля́вший
Bị độngокругля́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từокругля́яокругляв, округлявши

Ví dụ

  • округлять глаза
    trố mắt, tròn mắt, xoe tròn [đôi] mắt