окру́глость
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- độ tròn, sự tròn trịa, hình tròn, tính tròn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | окру́глость | окру́глости |
| Sinh cách | окру́глости | окру́глостей |
| Tặng cách | окру́глости | окру́глостям |
| Đối cách | окру́глость | окру́глости |
| Công cụ cách | окру́глостью | окру́глостями |
| Giới cách | окру́глости | окру́глостях |