окрести́ться окреститься

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. làm dấu, vẩy thánh giá, vẽ dấu thánh giá

Chia động từ

Tương lai
яокрещу́сь
тыокре́стишься
он / она / оноокре́стится
мыокре́стимся
выокре́ститесь
ониокре́стятся
Quá khứ
Giống đựcокрести́лся
Giống cáiокрести́лась
Giống trungокрести́лось
Số nhiềuокрести́лись
Mệnh lệnh
Số ítокрести́сь
Số nhiềuокрести́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—окрести́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—окрестившись, окрестя́сь