окра́сить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- tô màu, nhuộm
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | окра́шу |
| ты | окра́сишь |
| он / она / оно | окра́сит |
| мы | окра́сим |
| вы | окра́сите |
| они | окра́сят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | окра́сил |
| Giống cái | окра́сила |
| Giống trung | окра́сило |
| Số nhiều | окра́сили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | окра́сь |
| Số nhiều | окра́сьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | окра́сивший |
| Bị động | — | окра́шенный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | окра́сив, окрасивши |