о́кра
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- đậu bắp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | о́кра | о́кры |
| Sinh cách | о́кры | о́кр |
| Tặng cách | о́кре | о́крам |
| Đối cách | о́кру | о́кры |
| Công cụ cách | о́крой, о́крою | о́крами |
| Giới cách | о́кре | о́крах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | о́кра | о́кры |
| Sinh cách | о́кры | о́кр |
| Tặng cách | о́кре | о́крам |
| Đối cách | о́кру | о́кры |
| Công cụ cách | о́крой, о́крою | о́крами |
| Giới cách | о́кре | о́крах |