о́кра окра

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. đậu bắp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchо́крао́кры
Sinh cáchо́крыо́кр
Tặng cáchо́крео́крам
Đối cáchо́круо́кры
Công cụ cáchо́крой, о́кроюо́крами
Giới cáchо́крео́крах