око́шко
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- chỗ bán vé, ghi-sêв кассе и т. п.
- Cửa sổ con
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | око́шко | око́шки |
| Sinh cách | око́шка | око́шек |
| Tặng cách | око́шку | око́шкам |
| Đối cách | око́шко | око́шки |
| Công cụ cách | око́шком | око́шками |
| Giới cách | око́шке | око́шках |
