окочу́риться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- tắt thở, chết, tiêu đời
- chết, qua đời
- chết, tắt thở
- chết, tiêu đời
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | окочу́рюсь |
| ты | окочу́ришься |
| он / она / оно | окочу́рится |
| мы | окочу́римся |
| вы | окочу́ритесь |
| они | окочу́рятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | окочу́рился |
| Giống cái | окочу́рилась |
| Giống trung | окочу́рилось |
| Số nhiều | окочу́рились |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | окочу́рься |
| Số nhiều | окочу́рьтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | окочу́рившийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | окочу́рившись, окочу́рясь |