окочу́риться окочуриться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tắt thở, chết, tiêu đời
  2. chết, qua đời
  3. chết, tắt thở
  4. chết, tiêu đời

Chia động từ

Tương lai
яокочу́рюсь
тыокочу́ришься
он / она / оноокочу́рится
мыокочу́римся
выокочу́ритесь
ониокочу́рятся
Quá khứ
Giống đựcокочу́рился
Giống cáiокочу́рилась
Giống trungокочу́рилось
Số nhiềuокочу́рились
Mệnh lệnh
Số ítокочу́рься
Số nhiềuокочу́рьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—окочу́рившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—окочу́рившись, окочу́рясь