окосе́ть окосеть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. lé mắt, say xỉn, ngà ngà say

Chia động từ

Tương lai
яокосе́ю
тыокосе́ешь
он / она / оноокосе́ет
мыокосе́ем
выокосе́ете
ониокосе́ют
Quá khứ
Giống đựcокосе́л
Giống cáiокосе́ла
Giống trungокосе́ло
Số nhiềuокосе́ли
Mệnh lệnh
Số ítокосе́й
Số nhiềuокосе́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—окосе́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—окосе́в, окосевши