окосе́вший окосевший

tính từ

Nghĩa

  1. lé mắt, mắt lờ đờ

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchокосе́вшийокосе́вшееокосе́вшаяокосе́вшие
Sinh cáchокосе́вшегоокосе́вшегоокосе́вшейокосе́вших
Tặng cáchокосе́вшемуокосе́вшемуокосе́вшейокосе́вшим
Đối cáchокосе́вшего, окосе́вшийокосе́вшееокосе́вшуюокосе́вших, окосе́вшие
Công cụ cáchокосе́вшимокосе́вшимокосе́вшей, окосе́вшеюокосе́вшими
Giới cáchокосе́вшемокосе́вшемокосе́вшейокосе́вших

окосе́ть окосеть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. lé mắt, say xỉn, ngà ngà say

Chia động từ

Tương lai
яокосе́ю
тыокосе́ешь
он / она / оноокосе́ет
мыокосе́ем
выокосе́ете
ониокосе́ют
Quá khứ
Giống đựcокосе́л
Giống cáiокосе́ла
Giống trungокосе́ло
Số nhiềuокосе́ли
Mệnh lệnh
Số ítокосе́й
Số nhiềuокосе́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—окосе́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—окосе́в, окосевши