око́рка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bóc vỏ, lột vỏ, khai thác vỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | око́рка | око́рки |
| Sinh cách | око́рки | око́рок |
| Tặng cách | око́рке | око́ркам |
| Đối cách | око́рку | око́рки |
| Công cụ cách | око́ркой, око́ркою | око́рками |
| Giới cách | око́рке | око́рках |