око́пчик
danh từbất động vật
Nghĩa
- hố chiến đấu nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | око́пчик | око́пчики |
| Sinh cách | око́пчика | око́пчиков |
| Tặng cách | око́пчику | око́пчикам |
| Đối cách | око́пчик | око́пчики |
| Công cụ cách | око́пчиком | око́пчиками |
| Giới cách | око́пчике | око́пчиках |