око́пчик окопчик

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. hố chiến đấu nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchоко́пчикоко́пчики
Sinh cáchоко́пчикаоко́пчиков
Tặng cáchоко́пчикуоко́пчикам
Đối cáchоко́пчикоко́пчики
Công cụ cáchоко́пчикомоко́пчиками
Giới cáchоко́пчикеоко́пчиках