око́пный окопный

tính từ

Nghĩa

  1. thuộc về chiến hào, ở trong chiến hào

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchоко́пныйоко́пноеоко́пнаяоко́пные
Sinh cáchоко́пногооко́пногооко́пнойоко́пных
Tặng cáchоко́пномуоко́пномуоко́пнойоко́пным
Đối cáchоко́пный, око́пногооко́пноеоко́пнуюоко́пные, око́пных
Công cụ cáchоко́пнымоко́пнымоко́пной, око́пноюоко́пными
Giới cáchоко́пномоко́пномоко́пнойоко́пных
Dạng ngắnоко́пеноко́пнооко́пнаоко́пны