око́пник
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- cây liên mộc, comfrey
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | око́пник | око́пники |
| Sinh cách | око́пника | око́пников |
| Tặng cách | око́пнику | око́пникам |
| Đối cách | око́пника | око́пников |
| Công cụ cách | око́пником | око́пниками |
| Giới cách | око́пнике | око́пниках |