око́нчиться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- kết thúc
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | око́нчусь |
| ты | око́нчишься |
| он / она / оно | око́нчится |
| мы | око́нчимся |
| вы | око́нчитесь |
| они | око́нчатся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | око́нчился |
| Giống cái | око́нчилась |
| Giống trung | око́нчилось |
| Số nhiều | око́нчились |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | око́нчись |
| Số nhiều | око́нчитесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | око́нчившийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | око́нчась, око́нчившись |