околёсица
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- lời nói nhảm, lời sáo rỗng
- lời nói vô nghĩa, điều nhảm nhí
- thứ rác rưởi, lời vô lý
- lời nói vu vơ, điều vô nghĩa
- điều vô lý, lời nhảm nhí
- thứ rác rưởi, lời vô nghĩa
- lời nói nhảm nhí, điều vô lý
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | околе́сица | — |
| Sinh cách | околе́сицы | — |
| Tặng cách | околе́сице | — |
| Đối cách | околе́сицу | — |
| Công cụ cách | околе́сицей | — |
| Giới cách | околе́сице | — |