околёсица

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. lời nói nhảm, lời sáo rỗng
  2. lời nói vô nghĩa, điều nhảm nhí
  3. thứ rác rưởi, lời vô lý
  4. lời nói vu vơ, điều vô nghĩa
  5. điều vô lý, lời nhảm nhí
  6. thứ rác rưởi, lời vô nghĩa
  7. lời nói nhảm nhí, điều vô lý

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchоколе́сица—
Sinh cáchоколе́сицы—
Tặng cáchоколе́сице—
Đối cáchоколе́сицу—
Công cụ cáchоколе́сицей—
Giới cáchоколе́сице—