око́лыш околыш

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Vành mũ, viền mũ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchоко́лышоко́лыши
Sinh cáchоко́лышаоко́лышей
Tặng cáchоко́лышуоко́лышам
Đối cáchоко́лышоко́лыши
Công cụ cáchоко́лышемоко́лышами
Giới cáchоко́лышеоко́лышах