око́лыш
danh từbất động vật
Nghĩa
- Vành mũ, viền mũ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | око́лыш | око́лыши |
| Sinh cách | око́лыша | око́лышей |
| Tặng cách | око́лышу | око́лышам |
| Đối cách | око́лыш | око́лыши |
| Công cụ cách | око́лышем | око́лышами |
| Giới cách | око́лыше | око́лышах |