около́ток околоток

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. khu vực, phường, quận, đồn cảnh sát
  2. khu vực kiểm soát, địa phậnчасть территории города (подведомстенная полицейскому)

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchоколо́тококоло́тки
Sinh cáchоколо́ткаоколо́тков
Tặng cáchоколо́ткуоколо́ткам
Đối cáchоколо́тококоло́тки
Công cụ cáchоколо́ткомоколо́тками
Giới cáchоколо́ткеоколо́тках