около́ток
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- khu vực, phường, quận, đồn cảnh sát
- khu vực kiểm soát, địa phậnчасть территории города (подведомстенная полицейскому)
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | около́ток | около́тки |
| Sinh cách | около́тка | около́тков |
| Tặng cách | около́тку | около́ткам |
| Đối cách | около́ток | около́тки |
| Công cụ cách | около́тком | около́тками |
| Giới cách | около́тке | около́тках |