околопло́дник околоплодник

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. vỏ quả, lớp vỏ ngoài của quả

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchоколопло́дникоколопло́дники
Sinh cáchоколопло́дникаоколопло́дников
Tặng cáchоколопло́дникуоколопло́дникам
Đối cáchоколопло́дникоколопло́дники
Công cụ cáchоколопло́дникомоколопло́дниками
Giới cáchоколопло́дникеоколопло́дниках