окола́чиваться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- lang thang, vẩn vơ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | окола́чиваюсь |
| ты | окола́чиваешься |
| он / она / оно | окола́чивается |
| мы | окола́чиваемся |
| вы | окола́чиваетесь |
| они | окола́чиваются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | окола́чивался |
| Giống cái | окола́чивалась |
| Giống trung | окола́чивалось |
| Số nhiều | окола́чивались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | окола́чивайся |
| Số nhiều | окола́чивайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | окола́чивающийся | окола́чивавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | окола́чиваясь | околачивавшись |