око́вка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sự bọc sắt, lớp bọc sắt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | око́вка | око́вки |
| Sinh cách | око́вки | око́вок |
| Tặng cách | око́вке | око́вкам |
| Đối cách | око́вку | око́вки |
| Công cụ cách | око́вкой, око́вкою | око́вками |
| Giới cách | око́вке | око́вках |