око́вка оковка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự bọc sắt, lớp bọc sắt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchоко́вкаоко́вки
Sinh cáchоко́вкиоко́вок
Tặng cáchоко́вкеоко́вкам
Đối cáchоко́вкуоко́вки
Công cụ cáchоко́вкой, око́вкоюоко́вками
Giới cáchоко́вкеоко́вках