окова́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- bọc đai kim loại
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | окую́ |
| ты | окуёшь |
| он / она / оно | окуёт |
| мы | окуём |
| вы | окуёте |
| они | окую́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | окова́л |
| Giống cái | окова́ла |
| Giống trung | окова́ло |
| Số nhiều | окова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | оку́й |
| Số nhiều | оку́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | окова́вший |
| Bị động | — | око́ванный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | окова́в, оковавши |