око́ванный окованный

tính từ

Nghĩa

  1. bị xiềng xích, bị trói
  2. được bọc kim loại, được đóng đai sắt

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchоко́ванныйоко́ванноеоко́ваннаяоко́ванные
Sinh cáchоко́ванногооко́ванногооко́ваннойоко́ванных
Tặng cáchоко́ванномуоко́ванномуоко́ваннойоко́ванным
Đối cáchоко́ванного, око́ванныйоко́ванноеоко́ваннуюоко́ванных, око́ванные
Công cụ cáchоко́ваннымоко́ваннымоко́ванной, око́ванноюоко́ванными
Giới cáchоко́ванномоко́ванномоко́ваннойоко́ванных
Dạng ngắnокованокованоокованаокованы

окова́ть оковать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bọc đai kim loại

Chia động từ

Tương lai
яокую́
тыокуёшь
он / она / оноокуёт
мыокуём
выокуёте
ониокую́т
Quá khứ
Giống đựcокова́л
Giống cáiокова́ла
Giống trungокова́ло
Số nhiềuокова́ли
Mệnh lệnh
Số ítоку́й
Số nhiềuоку́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—окова́вший
Bị động—око́ванный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—окова́в, оковавши