окова́вший оковавший

tính từ

Nghĩa

  1. đã xiềng xích, đã trói buộc

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchокова́вшийокова́вшееокова́вшаяокова́вшие
Sinh cáchокова́вшегоокова́вшегоокова́вшейокова́вших
Tặng cáchокова́вшемуокова́вшемуокова́вшейокова́вшим
Đối cáchокова́вшего, окова́вшийокова́вшееокова́вшуюокова́вших, окова́вшие
Công cụ cáchокова́вшимокова́вшимокова́вшей, окова́вшеюокова́вшими
Giới cáchокова́вшемокова́вшемокова́вшейокова́вших

окова́ть оковать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bọc đai kim loại

Chia động từ

Tương lai
яокую́
тыокуёшь
он / она / оноокуёт
мыокуём
выокуёте
ониокую́т
Quá khứ
Giống đựcокова́л
Giống cáiокова́ла
Giống trungокова́ло
Số nhiềuокова́ли
Mệnh lệnh
Số ítоку́й
Số nhiềuоку́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—окова́вший
Bị động—око́ванный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—окова́в, оковавши