окле́йка оклейка

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. sự dán, sự dán giấy

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchокле́йка—
Sinh cáchокле́йки—
Tặng cáchокле́йке—
Đối cáchокле́йку—
Công cụ cáchокле́йкой, окле́йкою—
Giới cáchокле́йке—