окле́йка
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- sự dán, sự dán giấy
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | окле́йка | — |
| Sinh cách | окле́йки | — |
| Tặng cách | окле́йке | — |
| Đối cách | окле́йку | — |
| Công cụ cách | окле́йкой, окле́йкою | — |
| Giới cách | окле́йке | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | окле́йка | — |
| Sinh cách | окле́йки | — |
| Tặng cách | окле́йке | — |
| Đối cách | окле́йку | — |
| Công cụ cách | окле́йкой, окле́йкою | — |
| Giới cách | окле́йке | — |