оккупа́нт оккупант

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. kẻ chiếm đóng
  2. quân chiếm đóng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchоккупа́нтоккупа́нты
Sinh cáchоккупа́нтаоккупа́нтов
Tặng cáchоккупа́нтуоккупа́нтам
Đối cáchоккупа́нтаоккупа́нтов
Công cụ cáchоккупа́нтомоккупа́нтами
Giới cáchоккупа́нтеоккупа́нтах