оккупа́нт
danh từgiống đựcđộng vật
Cặp thể оккупантка
Nghĩa
- kẻ chiếm đóng
- quân chiếm đóng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | оккупа́нт | оккупа́нты |
| Sinh cách | оккупа́нта | оккупа́нтов |
| Tặng cách | оккупа́нту | оккупа́нтам |
| Đối cách | оккупа́нта | оккупа́нтов |
| Công cụ cách | оккупа́нтом | оккупа́нтами |
| Giới cách | оккупа́нте | оккупа́нтах |