оккульти́зм оккультизм

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. thần bí học
  2. Chủ nghĩa huyền bí, thuyết huyền bí

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchоккульти́зм—
Sinh cáchоккульти́зма—
Tặng cáchоккульти́зму—
Đối cáchоккульти́зм—
Công cụ cáchоккульти́змом—
Giới cáchоккульти́зме—