окклю́зия окклюзия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự bít kín, sự tắc nghẽn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchокклю́зияокклю́зии
Sinh cáchокклю́зииокклю́зий
Tặng cáchокклю́зииокклю́зиям
Đối cáchокклю́зиюокклю́зии
Công cụ cáchокклю́зией, окклю́зиеюокклю́зиями
Giới cáchокклю́зииокклю́зиях