окисля́ться окисляться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Ô-xy hóa, ốc-xy hóa

Chia động từ

Hiện tại
яокисля́юсь
тыокисля́ешься
он / она / оноокисля́ется
мыокисля́емся
выокисля́етесь
ониокисля́ются
Quá khứ
Giống đựcокисля́лся
Giống cáiокисля́лась
Giống trungокисля́лось
Số nhiềuокисля́лись
Mệnh lệnh
Số ítокисля́йся
Số nhiềuокисля́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngокисля́ющийсяокисля́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từокисля́ясьокислявшись