окисля́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Ô-xy hóa, ốc-xy hóa
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | окисля́юсь |
| ты | окисля́ешься |
| он / она / оно | окисля́ется |
| мы | окисля́емся |
| вы | окисля́етесь |
| они | окисля́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | окисля́лся |
| Giống cái | окисля́лась |
| Giống trung | окисля́лось |
| Số nhiều | окисля́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | окисля́йся |
| Số nhiều | окисля́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | окисля́ющийся | окисля́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | окисля́ясь | окислявшись |