океаноло́гия
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- hải dương học
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | океаноло́гия | — |
| Sinh cách | океаноло́гии | — |
| Tặng cách | океаноло́гии | — |
| Đối cách | океаноло́гию | — |
| Công cụ cách | океаноло́гией, океаноло́гиею | — |
| Giới cách | океаноло́гии | — |