океано́граф
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- nhà hải dương học
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | океано́граф | океано́графы |
| Sinh cách | океано́графа | океано́графов |
| Tặng cách | океано́графу | океано́графам |
| Đối cách | океано́графа | океано́графов |
| Công cụ cách | океано́графом | океано́графами |
| Giới cách | океано́графе | океано́графах |