ока́тываться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- tròn trịa, nhẵn nhụi, được mài nhẵn
- lăn, lăn xuống, lăn ra
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | ока́тываюсь |
| ты | ока́тываешься |
| он / она / оно | ока́тывается |
| мы | ока́тываемся |
| вы | ока́тываетесь |
| они | ока́тываются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ока́тывался |
| Giống cái | ока́тывалась |
| Giống trung | ока́тывалось |
| Số nhiều | ока́тывались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ока́тывайся |
| Số nhiều | ока́тывайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | ока́тывающийся | ока́тывавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | ока́тываясь | окатывавшись |