оката́ть окатать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. cán, lăn, dát, cán phẳng
  2. chở đi chơi, lái xe dạo, đi chơi xe, chở đi vòng

Chia động từ

Tương lai
яоката́ю
тыоката́ешь
он / она / онооката́ет
мыоката́ем
выоката́ете
ониоката́ют
Quá khứ
Giống đựcоката́л
Giống cáiоката́ла
Giống trungоката́ло
Số nhiềuоката́ли
Mệnh lệnh
Số ítоката́й
Số nhiềuоката́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—оката́вший
Bị động—ока́танный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—оката́в, оката́вши