окари́на окарина

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. kèn ocarina, ống tiêu đất

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchокари́наокари́ны
Sinh cáchокари́ныокари́н
Tặng cáchокари́неокари́нам
Đối cáchокари́нуокари́ны
Công cụ cáchокари́ной, окари́ноюокари́нами
Giới cáchокари́неокари́нах