окари́на
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- kèn ocarina, ống tiêu đất
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | окари́на | окари́ны |
| Sinh cách | окари́ны | окари́н |
| Tặng cách | окари́не | окари́нам |
| Đối cách | окари́ну | окари́ны |
| Công cụ cách | окари́ной, окари́ною | окари́нами |
| Giới cách | окари́не | окари́нах |