ока́лина
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Vảy ốc-xít, vảy ôxít, vảy sắt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ока́лина | ока́лины |
| Sinh cách | ока́лины | ока́лин |
| Tặng cách | ока́лине | ока́линам |
| Đối cách | ока́лину | ока́лины |
| Công cụ cách | ока́линой, ока́линою | ока́линами |
| Giới cách | ока́лине | ока́линах |