окаймля́ть окаймлять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Viền quanh, cạp quanh, vẽ quanh, bao quanh

Chia động từ

Hiện tại
яокаймля́ю
тыокаймля́ешь
он / она / оноокаймля́ет
мыокаймля́ем
выокаймля́ете
ониокаймля́ют
Quá khứ
Giống đựcокаймля́л
Giống cáiокаймля́ла
Giống trungокаймля́ло
Số nhiềuокаймля́ли
Mệnh lệnh
Số ítокаймля́й
Số nhiềuокаймля́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngокаймля́ющийокаймля́вший
Bị độngокаймля́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từокаймля́яокаймляв, окаймлявши