ойкуме́на ойкумена

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. thế giới có người ở
  2. vùng người cư trú
  3. thế giới được biết có người ở

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchойкуме́наойкуме́ны
Sinh cáchойкуме́ныойкуме́н
Tặng cáchойкуме́неойкуме́нам
Đối cáchойкуме́нуойкуме́ны
Công cụ cáchойкуме́ной, ойкуме́ноюойкуме́нами
Giới cáchойкуме́неойкуме́нах