о́йкнуть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- kêu ối, kêu ái
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | о́йкну |
| ты | о́йкнешь |
| он / она / оно | о́йкнет |
| мы | о́йкнем |
| вы | о́йкнете |
| они | о́йкнут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | о́йкнул |
| Giống cái | о́йкнула |
| Giống trung | о́йкнуло |
| Số nhiều | о́йкнули |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | о́йкни |
| Số nhiều | о́йкните |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | о́йкнувший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | о́йкнув, ойкнувши |