Từ điển
Tìm
Cài đặt từ điển
ой
khác
Nghĩa
ôi
ôi, á
Interjection.
ôi, ối
ái, ôi
ôi, thật là
what, such
Luyện tập với bài kiểm tra
Bài kiểm tra luyện tập
Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 3
Bài kiểm tra luyện tập
Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 1
Bài kiểm tra luyện tập
Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 2