озорство́ озорство

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. càn quấy, hung hăng, ngổ ngá, phá phách, hành hungбесчинствоsự, tính
  2. Nghịch ngợm, tinh nghịch, ngỗ nghịch

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchозорство́озорства́
Sinh cáchозорства́озорств
Tặng cáchозорству́озорства́м
Đối cáchозорство́озорства́
Công cụ cáchозорство́мозорства́ми
Giới cáchозорстве́озорства́х

Ví dụ

  • из озорствоа
    do tinh nghịch, vì nghịch ngợm