озорство́
danh từbất động vật
Nghĩa
- càn quấy, hung hăng, ngổ ngá, phá phách, hành hungбесчинствоsự, tính
- Nghịch ngợm, tinh nghịch, ngỗ nghịch
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | озорство́ | озорства́ |
| Sinh cách | озорства́ | озорств |
| Tặng cách | озорству́ | озорства́м |
| Đối cách | озорство́ | озорства́ |
| Công cụ cách | озорство́м | озорства́ми |
| Giới cách | озорстве́ | озорства́х |
Ví dụ
- из озорствоаdo tinh nghịch, vì nghịch ngợm