озорни́ца
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- cô bé tinh nghịch, đứa trẻ nghịch ngợm, cô bé phá phách
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | озорни́ца | озорни́цы |
| Sinh cách | озорни́цы | озорни́ц |
| Tặng cách | озорни́це | озорни́цам |
| Đối cách | озорни́цу | озорни́ц |
| Công cụ cách | озорни́цей, озорни́цею | озорни́цами |
| Giới cách | озорни́це | озорни́цах |