Từ điển

    озо́н озон

    danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

    Nghĩa

    1. ôzôn
    2. Ôzôn, ozon, khí ô-dôn

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchозо́н—
    Sinh cáchозо́на—
    Tặng cáchозо́ну—
    Đối cáchозо́н—
    Công cụ cáchозо́ном—
    Giới cáchозо́не—
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · ru.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)