озолоти́ть озолотить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. cho. . . nhiều tiềnобогатитьthông tục

Chia động từ

Tương lai
яозолочу́
тыозолоти́шь
он / она / оноозолоти́т
мыозолоти́м
выозолоти́те
ониозолотя́т
Quá khứ
Giống đựcозолоти́л
Giống cáiозолоти́ла
Giống trungозолоти́ло
Số nhiềuозолоти́ли
Mệnh lệnh
Số ítозолоти́
Số nhiềuозолоти́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—озолоти́вший
Bị động—озолочённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—озолоти́в, озолотивши