озолоти́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể золоти́тьMạ vàng, thiếp vàng
Nghĩa
- cho. . . nhiều tiềnобогатитьthông tục
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | озолочу́ |
| ты | озолоти́шь |
| он / она / оно | озолоти́т |
| мы | озолоти́м |
| вы | озолоти́те |
| они | озолотя́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | озолоти́л |
| Giống cái | озолоти́ла |
| Giống trung | озолоти́ло |
| Số nhiều | озолоти́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | озолоти́ |
| Số nhiều | озолоти́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | озолоти́вший |
| Bị động | — | озолочённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | озолоти́в, озолотивши |