озло́биться озлобиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. trở nên cay cú, trở nên thù địch, trở nên độc ác

Chia động từ

Tương lai
яозло́блюсь
тыозло́бишься
он / она / оноозло́бится
мыозло́бимся
выозло́битесь
ониозло́бятся
Quá khứ
Giống đựcозло́бился
Giống cáiозло́билась
Giống trungозло́билось
Số nhiềuозло́бились
Mệnh lệnh
Số ítозло́бься
Số nhiềuозло́бьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—озло́бившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—озло́бившись, озло́бясь